Phép dịch "crake" thành Tiếng Việt
kêu, gà nước, kêu như gà nước là các bản dịch hàng đầu của "crake" thành Tiếng Việt.
crake
verb
noun
ngữ pháp
Any of several birds, of the family Rallidae, that have short bills. [..]
-
kêu
verb -
gà nước
-
kêu như gà nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Crake
noun
Alternative spelling of crake. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Crake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "crake"
Các cụm từ tương tự như "crake" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gà nước họng trắng
-
Gà nước họng nâu
-
Cuốc nâu
-
Cuốc lùn
Thêm ví dụ
Thêm