Phép dịch "cradle" thành Tiếng Việt
cái nôi, đặt, đãi là các bản dịch hàng đầu của "cradle" thành Tiếng Việt.
cradle
verb
noun
ngữ pháp
A bed or cot for a baby, oscillating on rockers or swinging on pivots. [..]
-
cái nôi
nounoscillating bed for a baby
A little baby strapped to a Kiowa cradle board.
Một bé gái được buộc trong một cái nôi Kiowa.
-
đặt
verb -
đãi
Sure enough, they've got half a dozen cradles and a big sluice box down in the canyon.
Rõ ràng, họ có nửa tá thùng đãi vàng và một cái miệng cống bự dưới hẽm núi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gốc
- cái khung gạt
- giá để ống nghe
- nguồn gốc
- nơi bắt nguồn
- thùng đãi vàng
- nôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cradle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cradle"
Thêm ví dụ
Thêm