Phép dịch "cps" thành Tiếng Việt
ký tự/giây, vòng /giây là các bản dịch hàng đầu của "cps" thành Tiếng Việt.
cps
noun
ngữ pháp
Initialism of [i]character(s) per second[/i]. [..]
-
ký tự/giây
-
vòng /giây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cps " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
CPS
abbreviation
Initialism of [i]characters per second[/i]. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CPS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CPS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cps" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cp · so sánh · Đảng cộng sản
Thêm ví dụ
Thêm