Phép dịch "cower" thành Tiếng Việt

ngồi co rúm lại, khúm núm, nằm co là các bản dịch hàng đầu của "cower" thành Tiếng Việt.

cower verb ngữ pháp

To crouch or cringe in fear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngồi co rúm lại

  • khúm núm

    verb

    Don't cower to him.

    Đừng khúm núm trước hắn.

  • nằm co

    He makes me cower in the ashes.

    Khiến tôi nằm co ro trong tro.

  • thu mình lại

    The boy half cowered behind his father as they knocked on the door.

    Đứa bé đứng thu mình lại sau lưng người cha khi họ gõ cửa nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch