Phép dịch "cowboy" thành Tiếng Việt

cao bồi, người chăn bò, a cowboy movie là các bản dịch hàng đầu của "cowboy" thành Tiếng Việt.

cowboy verb noun ngữ pháp

A man who tends free-range cattle, especially in the American West. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao bồi

    noun

    person who tends cattle [..]

    I can't believe he thinks I'm a cowboy!

    Không tin được nó nghĩ tớ là cao bồi.

  • người chăn bò

    One of the cowboys asked me what we should do.

    Một người chăn bò hỏi tôi xem chúng tôi phải làm gì.

  • a cowboy movie

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phim cao bồi
    • Cao bồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cowboy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cowboy"

Thêm

Bản dịch "cowboy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch