Phép dịch "cover" thành Tiếng Việt

nắp, bìa, che là các bản dịch hàng đầu của "cover" thành Tiếng Việt.

cover adjective verb noun ngữ pháp

A lid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nắp

    noun

    lid

    Thus, the cover of the ark of the covenant had a shape corresponding to the ark itself.

    Vì vậy, nắp hòm giao ước phải vừa vặn với miệng hòm.

  • bìa

    noun

    front and back of a book or a magazine

    Lyle finally made the cover of Wired magazine.

    Lyle cuối cùng cũng đã lên trang bìa tạp chí Wired.

  • che

    verb

    I just need to figure out what they're trying to cover up.

    Em chỉ cần tìm hiểu xem họ đang che đậy cái gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phủ
    • vỏ
    • vung
    • bao phủ
    • che phủ
    • che đậy
    • bọc
    • trùm
    • lốt
    • màn che
    • mặt nạ
    • phong bì
    • trải ra
    • đi được
    • đủ để trả
    • đậy
    • giấu
    • che khuất
    • chỗ ẩn nấp
    • dávsv
    • giấu giếm
    • gồm
    • nhằm vào
    • nắp đậy
    • đưa tin
    • trải
    • áo
    • chụp
    • lợp
    • bưng
    • ấp
    • nhằm
    • nhẩy
    • bao bọc
    • bao gồm
    • bao hàm
    • bao quát
    • bao trùm
    • bìa sách
    • bảo vệ
    • bọc dây
    • bụi rậm
    • che chở
    • che giấu
    • che lấp
    • chĩa vào
    • chỗ núp
    • chỗ trú
    • chỗ trốn
    • cái bọc ngoài
    • cái chụp
    • cái nắp
    • ham muốn
    • khống chế
    • kiểm soát
    • lùm cây
    • mặc quần áo
    • phủ || cái phủ
    • tiền bảo chứng
    • trang trải
    • truyện ký
    • vỏ bọc
    • yểm hộ
    • đậy điệm
    • đội mũ
    • Phủ
    • ém
    • bảo hiểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cover"

Các cụm từ tương tự như "cover" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch