Phép dịch "covenant" thành Tiếng Việt
giao ước, hiệp định, hiệp ước là các bản dịch hàng đầu của "covenant" thành Tiếng Việt.
covenant
verb
noun
ngữ pháp
(law) An agreement to do or not do a particular thing. [..]
-
giao ước
What comparisons can be made between the Law covenant and the new covenant?
Hãy so sánh giao ước Luật pháp và giao ước mới.
-
hiệp định
-
hiệp ước
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hợp đồng giao kèo
- ký hiệp ước
- ký kết
- thoả ước
- điều khoản
- giao kèo
- hợp đồng
- thoả thuận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " covenant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Covenant
Covenant (Halo) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Covenant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Covenant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "covenant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có ký giao kèo
Thêm ví dụ
Thêm