Phép dịch "cove" thành Tiếng Việt

vũng, gã, vòm là các bản dịch hàng đầu của "cove" thành Tiếng Việt.

cove verb noun ngữ pháp

(now rare) A hollow in a rock; a cave or cavern. [from 9th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vũng

    noun
  • vòm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lão
    • chàng
    • chỗ kín đáo
    • khung to vò
    • nơi kín đáo
    • thằng cha
    • vịnh nhỏ
    • vịnh
    • Vịnh nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cove " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cove proper

A town in Arkansas [..]

+ Thêm

"Cove" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cove trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cove"

Các cụm từ tương tự như "cove" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cove" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch