Phép dịch "couvade" thành Tiếng Việt

tục sản ông là bản dịch của "couvade" thành Tiếng Việt.

couvade noun ngữ pháp

A practice among some peoples, such as the Basques, of the husband of a woman in the last stages of pregnancy taking to bed, avoiding certain foods, or imitating other behaviours of a pregnant woman. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tục sản ông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " couvade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "couvade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch