Phép dịch "courtyard" thành Tiếng Việt

sân, sân nhỏ, sân trong là các bản dịch hàng đầu của "courtyard" thành Tiếng Việt.

courtyard noun ngữ pháp

an area, open to the sky, partially or wholly surrounded by walls or buildings [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sân

    noun

    unroofed walled area

    My men are bringing your people together in the courtyard.

    Người của ta đang mang người dân tới sân chính.

  • sân nhỏ

    noun
  • sân trong

    noun

    Parkin was knocked to the ground and hit his head on the rails in the courtyard.

    Parkin bị đánh té xuống đất. và đầu ổng đập vô hàng rào của sân trong.

  • Udvar

    enclosed area, often by a building, that is open to the sky

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " courtyard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "courtyard"

Thêm

Bản dịch "courtyard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch