Phép dịch "courier" thành Tiếng Việt

người đưa thư, hướng dẫn viên du lịch, người thông tin là các bản dịch hàng đầu của "courier" thành Tiếng Việt.

courier verb noun ngữ pháp

A person who looks after and guides tourists. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đưa thư

    The courier just arrived.

    Người đưa thư vừa mới đến.

  • hướng dẫn viên du lịch

  • người thông tin

  • người đưa tin tức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " courier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Courier proper

A monospace font that resembles the characters produced by a typewriter. [..]

+ Thêm

"Courier" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Courier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "courier"

Các cụm từ tương tự như "courier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "courier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch