Phép dịch "courageous" thành Tiếng Việt
can đảm, dũng cảm, gan là các bản dịch hàng đầu của "courageous" thành Tiếng Việt.
courageous
adjective
ngữ pháp
Of a person, displaying or possessing courage. [..]
-
can đảm
adjectiveWhat is courage, and how do we get it?
Can đảm là gì, và làm sao chúng ta có được lòng can đảm?
-
dũng cảm
adjectiveI'd like to introduce you to a man I refer to as hope and courage.
Tôi cũng muốn giới thiệu một thanh niên là hiện thân của hy vọng và dũng cảm.
-
gan
adjectiveThe men who were courageous and resilient were the men who prospered.
Những người đàn ông gan dạ và kiên cường là những người đàn ông thành đạt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh dũng
- gan dạ
- can trường
- ăn mặt đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " courageous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "courageous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dũng sĩ · can đảm · dũng · dũng cảm · dũng khí · lòng can đảm · lòng dũng cảm · sự can đảm · sự dũng cảm
-
can đảm · dũng cảm · một cách can đảm
-
hảo hán
-
Dũng sĩ · can đảm · dũng · dũng cảm · dũng khí · lòng can đảm · lòng dũng cảm · sự can đảm · sự dũng cảm
-
Dũng sĩ · can đảm · dũng · dũng cảm · dũng khí · lòng can đảm · lòng dũng cảm · sự can đảm · sự dũng cảm
Thêm ví dụ
Thêm