Phép dịch "coulee" thành Tiếng Việt

khe sâu, lớp dung nham dày là các bản dịch hàng đầu của "coulee" thành Tiếng Việt.

coulee noun ngữ pháp

A stream. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khe sâu

  • lớp dung nham dày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coulee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coulee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch