Phép dịch "cot" thành Tiếng Việt
võng, lều, lán là các bản dịch hàng đầu của "cot" thành Tiếng Việt.
cot
noun
ngữ pháp
(US) A simple bed, especially one for portable or temporary purposes; a camp bed. [..]
-
võng
noun verbI set up cots for them in the guest room, but when I heard you were coming, I sent them off to a hotel.
Anh đã mắc võng cho chọ trong phòng ngủ của khách, nhưng khi nghe tin em tới, anh đã mời họ ra khách sạn.
-
lều
noun -
lán
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mớ
- của cotangent
- giường cũi
- giường nhỏ
- nhà tranh
- giường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giường gấp
-
chuồng chim câu
-
bãi rào nhốt cừu
Thêm ví dụ
Thêm