Phép dịch "cosmic ray" thành Tiếng Việt

tia vũ trụ, Bức xạ vũ trụ là các bản dịch hàng đầu của "cosmic ray" thành Tiếng Việt.

cosmic ray noun ngữ pháp

An energetic particle originating outside our solar system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tia vũ trụ

    There is too much solar radiation and too much radiation from cosmic rays.

    Có quá nhiều bức xạ mặt trời và bức xạ từ các tia vũ trụ.

  • Bức xạ vũ trụ

    high speed, i. e. high energy particle, mainly originating in outer space, outside the Solar system

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosmic ray " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cosmic ray" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cosmic ray" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch