Phép dịch "coral" thành Tiếng Việt

san hô, 珊瑚, San hô là các bản dịch hàng đầu của "coral" thành Tiếng Việt.

coral adjective noun ngữ pháp

(uncountable) A hard substance made of the limestone skeletons of marine polyps. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • san hô

    noun

    colony [..]

    We were looking for corals, deep sea corals.

    Chúng tôi đang tìm san hô, rặng san hô sâu dưới biển.

  • 珊瑚

    noun

    substance

  • San hô

    colony of marine invertebrates [..]

    We were looking for corals, deep sea corals.

    Chúng tôi đang tìm san hô, rặng san hô sâu dưới biển.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bọc trứng tôm hùm
    • đỏ như san hô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Coral proper

A female given name. [..]

+ Thêm

"Coral" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Coral trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "coral"

Các cụm từ tương tự như "coral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch