Phép dịch "copying" thành Tiếng Việt

in lại, sao lại là các bản dịch hàng đầu của "copying" thành Tiếng Việt.

copying noun verb ngữ pháp

Present participle of copy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • in lại

  • sao lại

    Please tell me, you made a copy of that disk.

    Xin hãy nói với tôi rằng anh đã sao lại một bản đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " copying " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "copying" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • máy phô-tô-cóp-pi
  • gửi riêng
  • bài vở · bản · bản chép lại · bản in · bản nhái · bản sao · bản sao chép tay · bản sao, sao · bản thảo · bắt chước · chép · chép lại · cuốn · cuộn · cóp · kiểu · mô phỏng · mẫu · một bản của cuốn sách · nhái · phó bản · phỏng · phỏng theo · quay cóp · rập khuôn · sao · sao bản · sao chép · sao lại · số · sự bắt chước · sự chép lại · sự mô phỏng · sự phỏng theo · sự sao lại · tài liệu chép tay · tờ báo · văn bản · đua đòi · đề tài để viết · ấn bản
  • bản sao dự phòng
  • bản nháp · bản thảo
  • Cắt
  • sao lục
  • lệnh sao chép
Thêm

Bản dịch "copying" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch