Phép dịch "copycat" thành Tiếng Việt
a dua, bắt chước, người hay bắt chứơc là các bản dịch hàng đầu của "copycat" thành Tiếng Việt.
copycat
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(informal) One who imitates others' work without adding ingenuity. [..]
-
a dua
-
bắt chước
What didn't your copycat do to the girl in the field?
Kẻ bắt chước của anh đã không làm gì cô gái trên cánh đồng?
-
người hay bắt chứơc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " copycat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm