Phép dịch "copulative" thành Tiếng Việt

liên từ, tiểu từ, đế nối là các bản dịch hàng đầu của "copulative" thành Tiếng Việt.

copulative adjective noun ngữ pháp

Of or pertaining to copulation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liên từ

    adjective
  • tiểu từ

    adjective
  • đế nối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " copulative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "copulative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nối tiếp
  • giao cấu · giao hợp · giao phối · lẹo · đụ
  • giao hợp · sự giao cấu · sự giao hợp · sự nối
  • giao cấu · giao hợp · giao phối · lẹo · đụ
  • giao hợp · sự giao cấu · sự giao hợp · sự nối
  • giao cấu · giao hợp · giao phối · lẹo · đụ
  • giao cấu · giao hợp · giao phối · lẹo · đụ
Thêm

Bản dịch "copulative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch