Phép dịch "copemate" thành Tiếng Việt

cũng copesmate, người đồng nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "copemate" thành Tiếng Việt.

copemate noun ngữ pháp

adversary, antagonist [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cũng copesmate

  • người đồng nghiệp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " copemate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "copemate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch