Phép dịch "cop" thành Tiếng Việt

cớm, cảnh sát, suốt là các bản dịch hàng đầu của "cop" thành Tiếng Việt.

cop verb noun ngữ pháp

(transitive, formerly dialect, now informal) To capture, get hold of, take. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cớm

    noun

    police officer

    I'm going up, introducing myself to every cop in the pueblo?

    Tôi hiên ngang đi tự giới thiệu mình với mọi tên cớm trong đồn sao?

  • cảnh sát

    noun

    An officer of a law enforcement agency.

    We're getting out of here. The cops are coming.

    Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.

  • suốt

    noun

    I have been a cop for almost as long as you've been alive.

    Chú đã làm cảnh sát trong suốt... quãng thời gian cháu sống trên đời đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắt được
    • con chỉ
    • mật thám
    • suốt chỉ
    • sự bắt được
    • sự tóm được
    • tóm được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cop

Cop (film)

+ Thêm

"Cop" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cop trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch