Phép dịch "cooler" thành Tiếng Việt

bộ phận làm nguội/mát, máy ướp lạnh, thùng lạnh là các bản dịch hàng đầu của "cooler" thành Tiếng Việt.

cooler noun adjective ngữ pháp

(countable) anything which cools [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phận làm nguội/mát

  • máy ướp lạnh

  • thùng lạnh

    There's a cooler in there!

    Trong này có thùng lạnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tủ ướp lạnh
    • vòi tắm
    • xà lim
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cooler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cooler"

Các cụm từ tương tự như "cooler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cooler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch