Phép dịch "cool down" thành Tiếng Việt

nguôi, bình tĩnh lại là các bản dịch hàng đầu của "cool down" thành Tiếng Việt.

cool down verb

(intransitive) To become cooler, to be reduced in temperature [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguôi

    Eh, she just needs some time to cool down.

    Con bé cần thời gian để nguôi giận.

  • bình tĩnh lại

    I have to let her cool down before I approach her again.

    Tôi phải để cổ bình tĩnh lại trước khi tôi tiếp cận lần nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cool down " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cool down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch