Phép dịch "cookie" thành Tiếng Việt

bánh quy, bánh bích quy, bích quy là các bản dịch hàng đầu của "cookie" thành Tiếng Việt.

cookie verb noun ngữ pháp

(North America) A small flat, baked cake which is either crisp or soft but firm (often with chocolate chips, candies or nuts mixed in.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh quy

    noun

    bánh ngọt tây

    He is making cookies.

    Anh ta đang làm bánh quy.

  • bánh bích quy

    I want my cookies!

    Tôi muốn ăn bánh bích quy!

  • bích quy

    noun

    I want my cookies!

    Tôi muốn ăn bánh bích quy!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cookie
    • bánh bao
    • bánh dẹt nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cookie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cookie

Cookie (film)

+ Thêm

"Cookie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cookie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cookie"

Các cụm từ tương tự như "cookie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cookie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch