Phép dịch "cooker" thành Tiếng Việt

bếp, lò, người giả mạo là các bản dịch hàng đầu của "cooker" thành Tiếng Việt.

cooker noun ngữ pháp

(chiefly UK) An appliance or utensil for cooking food [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bếp

    noun

    They're very good cookers.

    Đó là loại bếp ga tốt.

  • noun
  • người giả mạo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người khai gian
    • nồi nấu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cooker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cooker"

Các cụm từ tương tự như "cooker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cooker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch