Phép dịch "contumacy" thành Tiếng Việt
sự hỗn xược, sự lăng mạ, sự sỉ nhục là các bản dịch hàng đầu của "contumacy" thành Tiếng Việt.
contumacy
noun
ngữ pháp
Disobedience, resistance to authority. [..]
-
sự hỗn xược
-
sự lăng mạ
-
sự sỉ nhục
-
sự vô lễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contumacy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "contumacy"
Các cụm từ tương tự như "contumacy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bướng bỉnh · không tuân lệnh toà · ngoan cố · vắng mặt · ương ngạnh
-
bướng bỉnh · ngang ngạnh
-
sự bướng bỉnh · sự vắng mặt · sự ương ngạnh
Thêm ví dụ
Thêm