Phép dịch "contrail" thành Tiếng Việt
vết hơi nước ngưng tụ, vết ngưng tụ là các bản dịch hàng đầu của "contrail" thành Tiếng Việt.
contrail
noun
ngữ pháp
An artificial cloud made by the exhaust of jet aircraft or wingtip vortices that precipitate a stream of tiny ice crystals in moist, frigid upper air. [..]
-
vết hơi nước ngưng tụ
-
vết ngưng tụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contrail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "contrail"
Thêm ví dụ
Thêm