Phép dịch "contradict" thành Tiếng Việt

phủ nhận, mâu thuẫn, mâu thuẫn với là các bản dịch hàng đầu của "contradict" thành Tiếng Việt.

contradict verb ngữ pháp

(obsolete) To speak against; to forbid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phủ nhận

    verb

    deny the truth of statements made by (a person)

    Dead assassins can't contradict it.

    Cái chết của các sát thủ không thể phủ nhận nó.

  • mâu thuẫn

    verb

    But on top of it, we are walking contradictions.

    Nhưng trên hết, trong mỗi chúng ta lại có những mâu thuẫn.

  • mâu thuẫn với

    Why, then, do some passages seem to contradict others?

    Thế thì, tại sao vài đoạn có vẻ mâu thuẫn với các phần khác?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cãi lại
    • trái với
    • bác
    • maâu thuaãn vôùi, traùi vôùi, caõi laïi, phuû nhaän
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contradict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contradict" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cãi lại · mâu thuẫn với · phủ nhận
  • sự cãi lại · sự mâu thuẫn · sự phủ định · sự trái ngược
  • sự tự mâu thuẫn
  • sự cãi lại · sự mâu thuẫn · sự phủ định · sự trái ngược
Thêm

Bản dịch "contradict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch