Phép dịch "continuing education" thành Tiếng Việt
continuing education
noun
ngữ pháp
Synonym of [i]further education[/i] [..]
Bản dịch tự động của " continuing education " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"continuing education" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho continuing education trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "continuing education" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bổ túc
Thêm ví dụ
Thêm