Phép dịch "contact" thành Tiếng Việt
sự tiếp xúc, liên hệ, chạm là các bản dịch hàng đầu của "contact" thành Tiếng Việt.
(transitive) To touch; to come into physical contact with. [..]
-
sự tiếp xúc
nounAnd it brought me into contact with volunteers and helpers.
Và nó mang lại cho tôi sự tiếp xúc với nhiều người tình nguyện và người hỗ trợ.
-
liên hệ
verbAn individual who is interested in doing business or who currently does business with your organization. A contact may or may not be part of a larger organization (account).
If you need Vietnamese learning books, please contact me.
Nếu bạn cần sách học tiếng Việt, hãy liên hệ tôi.
-
chạm
an act of touching physically
Every person who even comes into contact with that microfilm is to be eliminated.
Bất cứ ai đã từng chạm tay vào bản vi phim đều bị tiêu diệt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cho tiếp với
- cho tiếp xúc với
- cơ hội gặp gỡ
- cơ hội làm quen
- liên lạc
- mối quen
- người liên hệ
- người liên lạc
- người quen
- sự chạm
- sự giao dịch
- sự giao thiệp
- sự gặp gỡ
- sự lui tới
- sự mật tiếp
- sự đi lại
- tiếp xúc
- tiếp điểm
- đầu mối liên lạc
- người
- Liên hệ
- chỗ tiếp xúc
- sự liên hệ
- sự liên lạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contact " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Contact" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Contact trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "contact"
Các cụm từ tương tự như "contact" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiếp điểm đóng
-
thông tin thư liên hệ
-
giao thiệp
-
giao tiếp
-
đui/chân tiếp xúc
-
mục địa chỉ
-
danh sách liên hệ
-
Kính áp tròng · kính sát tròng · kính tiếp xúc · kính áp giác mạc · kính áp tròng