Phép dịch "congratulation" thành Tiếng Việt
lời chúc mừng, lời khen ngợi, những lời chúc mừng là các bản dịch hàng đầu của "congratulation" thành Tiếng Việt.
congratulation
noun
ngữ pháp
The act of congratulating. [..]
-
lời chúc mừng
I too would like to offer my congratulations to the bride and groom.
Tôi cũng muốn gửi lời chúc mừng đến cô dâu và chú rể.
-
lời khen ngợi
-
những lời chúc mừng
Gifts and congratulations are already coming in.
Quà và những lời chúc mừng đang bay tới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chúc mừng
- sự khen ngợi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congratulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "congratulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc mừng
-
người chúc mừng · người khen ngợi
-
chúc mừng
-
ban khen · chúc mừng · khen · khen ngợi · khánh chúc · mừng
-
lời tự khen · sự tự khen
-
lại phải chúc mừng rồi · xin có lời chúc mừng
-
ban khen · chúc mừng · khen · khen ngợi · khánh chúc · mừng
Thêm ví dụ
Thêm