Phép dịch "conflicts" thành Tiếng Việt

sự tranh chấp, sự tranh giành, sự xung đột là các bản dịch hàng đầu của "conflicts" thành Tiếng Việt.

conflicts verb noun

Plural form of conflict. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tranh chấp

    plural

    In this conflict, God’s organization is a place of spiritual safety.

    Trong sự tranh chấp này, tổ chức Đức Chúa Trời là nơi an toàn về thiêng liêng.

  • sự tranh giành

    plural

    The reason is that they're getting poisoned, and the reason that they're getting poisoned is because there's human-wildlife conflicts.

    Lí do là chúng đang bị đầu độc, chúng bị đầu độc vì có những sự tranh giành giữa con người-và thế giới hoang dã.

  • sự xung đột

    plural

    What have they done in the face of such conflicts?

    Họ làm gì khi sự xung đột như thế xảy ra?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conflicts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conflicts" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conflicts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch