Phép dịch "conflagration" thành Tiếng Việt
hỏa hoạn, đám cháy lớn, sự xung đột lớn là các bản dịch hàng đầu của "conflagration" thành Tiếng Việt.
conflagration
noun
ngữ pháp
A large fire extending to many objects, or over a large space; a general burning. [..]
-
hỏa hoạn
a large, ferocious, and destructive fire [..]
-
đám cháy lớn
nounWithin seconds the small field becomes a major conflagration with flames leaping high into the night sky.
Trong vòng vài giây, cánh đồng nhỏ trở nên đám cháy lớn, ngọn lửa bốc lên cao trong bầu trời đêm.
-
sự xung đột lớn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tai hoạ lớn
- vụ cháy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conflagration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conflagration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bốc cháy
Thêm ví dụ
Thêm