Phép dịch "conductor wire" thành Tiếng Việt

dây dẫn là bản dịch của "conductor wire" thành Tiếng Việt.

conductor wire
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conductor wire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conductor wire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch