Phép dịch "conduct" thành Tiếng Việt

dẫn, chỉ huy, hướng dẫn là các bản dịch hàng đầu của "conduct" thành Tiếng Việt.

conduct verb noun ngữ pháp

The act or method of controlling or directing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dẫn

    verb

    And that's evident here with the slower conduction.

    Bằng chứng là có sự suy giảm tính dẫn điện.

  • chỉ huy

    verb

    The county sheriff's office is conducting the investigation.

    Văn phòng cảnh sát quận đang chỉ huy cuộc điều tra.

  • hướng dẫn

    verb

    Now, here is your code and conduct guide and your royal ways and means commission.

    Giờ đây là mật mã của cô... và những hướng dẫn về hoàng tộc của cô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạnh kiểm
    • tư cách
    • chỉ đạo
    • quản lý
    • tiến hành
    • điều khiển
    • hạnh
    • cách chỉ đạo
    • hành vi
    • quản
    • tư cách đạo đức
    • mang
    • đưa
    • cách cư xử
    • cầm trịch
    • dùng làm vật dẫn
    • dẫn dắt
    • dẫn tới
    • kiến thiết
    • lãnh đạo
    • phẩm hạnh
    • sự chỉ đạo
    • sự hướng dẫn
    • sự quản lý
    • sự điều khiển
    • trông nom
    • đạo đức
    • ống dẫn
    • cư xử
    • thực hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conduct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conduct" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conduct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch