Phép dịch "condolence" thành Tiếng Việt

lời chia buồn, ai điếu là các bản dịch hàng đầu của "condolence" thành Tiếng Việt.

condolence noun ngữ pháp

(uncountable) comfort, support or sympathy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời chia buồn

    That people are gonna post condolences on a website?

    Mọi người sẽ post những lời chia buồn lên website này sao?

  • ai điếu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condolence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "condolence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condolence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch