Phép dịch "conditional" thành Tiếng Việt

có điều kiện, cần thiết cho, dự kỳ thi vớt là các bản dịch hàng đầu của "conditional" thành Tiếng Việt.

conditional adjective noun ngữ pháp

(grammar) More completely conditional sentence, a statement that depends on a condition being true or false. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có điều kiện

    Of, pertaining to, or characteristic of an action or operation that takes place based on whether or not a certain condition is true.

    You think you want something because you've been conditioned to want it.

    Con nghĩ con muốn làm gì đó vì con có điều kiện muốn.

  • cần thiết cho

  • dự kỳ thi vớt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • là điều kiện của
    • làm cho sung sức
    • quy định
    • quyết định bởi
    • tuỳ thuộc vào
    • điều kiện
    • ước định
    • thuộc điều kiện
    • ước lệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conditional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conditional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conditional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch