Phép dịch "concrete" thành Tiếng Việt
bê tông, cụ thể, bê-tông là các bản dịch hàng đầu của "concrete" thành Tiếng Việt.
concrete
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Particular, perceivable, real. [..]
-
bê tông
nounbuilding material
Then how do you plan on getting Keen out of that concrete box?
Vậy ông tính làm sao lôi tay Keen ra khỏi cái hộp bê tông đó?
-
cụ thể
adjectiveBut let me make the story a little bit more concrete for you.
Nhưng để tôi làm cho câu chuyện cụ thể hơn cho các bạn.
-
bê-tông
nounThen how do you plan on getting Keen out of that concrete box?
Vậy ông tính làm sao lôi tay Keen ra khỏi cái hộp bê tông đó?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đổ bê tông
- chắc chắn
- vững vàng
- bêtông
- bằng bê tông
- chắc lại
- rải bê tông
- vật cụ thể
- đúc bằng bê tông
- đúc thành một khối
- Bê tông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concrete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "concrete"
Các cụm từ tương tự như "concrete" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ đạo
-
Bê tông tươi
-
bê tông cốt thép
-
máy trộn bê tông
-
Bê tông khí chưng áp
-
máy trộn bê tông
-
bê tông
-
bê tông cốt thép
Thêm ví dụ
Thêm