Phép dịch "conclusively" thành Tiếng Việt
chắc chắn, thuyết phục là các bản dịch hàng đầu của "conclusively" thành Tiếng Việt.
conclusively
adverb
ngữ pháp
In a conclusive manner; with finality. [..]
-
chắc chắn
adjective adverbAnd then when I went off, I came to a very narrow conclusion.
Và khi tôi khởi hành, tôi đã kết luận chắc chắn.
-
thuyết phục
This isn't conclusive evidence for inflation,
Và nó không phải là bằng chứng thuyết phục cho sự thổi phồng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conclusively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conclusively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết luận · lời kết · phần cuối · phần kết luận · sự chấm dứt · sự dàn xếp · sự giải quyết · sự ký kết · sự kết luận · sự kết thúc · sự quyết định · sự thu xếp
-
cuối cùng · mang tính quyết định · quyết định · thuyết phục được · xác định · để kết luận · để kết thúc
-
tính chất quyết định · tính chất xác định · tính thuyết phục được
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
cho hay · để kết luận
-
rút ra kết luận
-
rút ra kết luận
-
cho hay · để kết luận
Thêm ví dụ
Thêm