Phép dịch "conclusively" thành Tiếng Việt

chắc chắn, thuyết phục là các bản dịch hàng đầu của "conclusively" thành Tiếng Việt.

conclusively adverb ngữ pháp

In a conclusive manner; with finality. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chắc chắn

    adjective adverb

    And then when I went off, I came to a very narrow conclusion.

    Và khi tôi khởi hành, tôi đã kết luận chắc chắn.

  • thuyết phục

    This isn't conclusive evidence for inflation,

    Và nó không phải là bằng chứng thuyết phục cho sự thổi phồng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conclusively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conclusively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conclusively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch