Phép dịch "conclude" thành Tiếng Việt
kết luận, kết thúc, ký kết là các bản dịch hàng đầu của "conclude" thành Tiếng Việt.
conclude
verb
ngữ pháp
(transitive or intransitive) To end, to come to an end. [..]
-
kết luận
verbAnd this is what he ended up concluding that he saw.
Và đây là điều ông kết luận về thứ mình đã thấy.
-
kết thúc
nounTo end something, to bring something to a conclusion.
I conclude with an example from my own life.
Tôi xin kết thúc với một ví dụ từ chính cuộc sống của tôi.
-
ký kết
verbThe contract was concluded.
Hợp đồng được ký kết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kết
- chấm dứt
- dàn xếp
- giải quyết
- kết liểu
- quyết định
- thu xếp
- tất
- hoàn thành
- làm xong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conclude " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conclude" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết luận
Thêm ví dụ
Thêm