Phép dịch "computer system" thành Tiếng Việt

hệ thống điện toán là bản dịch của "computer system" thành Tiếng Việt.

computer system noun ngữ pháp

A system for computing that includes the computing unit itself and its peripherals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thống điện toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " computer system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "computer system" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "computer system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch