Phép dịch "complier" thành Tiếng Việt

người nịnh bợ là bản dịch của "complier" thành Tiếng Việt.

complier noun ngữ pháp

One who complies or obeys.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nịnh bợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "complier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch