Phép dịch "complaint" thành Tiếng Việt
lời phàn nàn, bệnh, khiếu nại là các bản dịch hàng đầu của "complaint" thành Tiếng Việt.
(law) In a civil action, the first pleading of the plaintiff setting out the facts on which the claim is based;The purpose is to give notice to the adversary of the nature and basis of the claim asserted. [..]
-
lời phàn nàn
nounYou put in your address, you get local complaints.
Bạn điền địa chỉ vào, nhận những lời phàn nàn từ địa phương.
-
bệnh
nounNot if the patient has a minor complaint.
Chắc là không, nếu người đó chỉ bị bệnh nhẹ.
-
khiếu nại
nounI'll make a formal complaint to your commanding officer.
Tôi sẽ nộp đơn khiếu nại chính thức cho chỉ huy của anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khiếu tố
- lời oán trách
- lời than phiền
- lời than thở
- sự kêu nài
- sự phàn nàn
- sự than phiền
- sự đau
- điều đáng phàn nàn
- điều đáng than phiền
- đơn kiện
- sự khó ở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " complaint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Complaint" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Complaint trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "complaint" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh đau gan
-
khiếu tố
-
ñôn kieän
-
nhöõng lôøi than phieàn, phaøn naøn