Phép dịch "compassionateness" thành Tiếng Việt
lòng thương, lòng trắc ẩn là các bản dịch hàng đầu của "compassionateness" thành Tiếng Việt.
compassionateness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being compassionate. [..]
-
lòng thương
nounHe is righteous and just, discreet and humble, compassionate and diligent.
Họ công bình, thận trọng và khiêm nhường, có lòng thương xót và siêng năng.
-
lòng trắc ẩn
She has given all in compassionate nurturing and love.
Bà đã cống hiến tất cả sinh lực, lòng trắc ẩn và tình yêu thương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compassionateness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compassionateness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất nhẫn · có nhân · nhân từ · nhân ái · thương hại · thương xót · từ bi · đồng cảm · động lòng thương · động lòng trắc ẩn
Thêm ví dụ
Thêm