Phép dịch "compass" thành Tiếng Việt

la bàn, compa, com-pa là các bản dịch hàng đầu của "compass" thành Tiếng Việt.

compass verb noun adverb ngữ pháp

A magnetic or electronic device used to determine the cardinal directions (usually magnetic or true north). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • la bàn

    noun

    instrument to determine cardinal directions [..]

    This crooked compass will catch the light and point the way to the labyrinth's location.

    Chiếc la bàn này sẽ giữ những tia sáng và chỉ đường đến mê cung.

  • compa

    There's a metaphor which I love: living like a drawing compass.

    Có một phép ẩn dụ tôi tâm đắc: sống là như một compa vẽ.

  • com-pa

    noun

    navigational compass

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phạm vi
    • địa bàn
    • tầm
    • khoảng
    • bao vây
    • hiểu rõ
    • hoàn thành
    • kĩnh hội
    • mưu đồ
    • nắm được
    • thực hiện
    • tầm âm
    • vây quanh
    • vòng tròn
    • vòng điện
    • âm mưu
    • đi vòng quanh
    • đường quanh
    • đường tròn
    • đường vòng
    • đạt được
    • Com-pa
    • La bàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Compass
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Viên Quy

Hình ảnh có "compass"

Các cụm từ tương tự như "compass" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch