Phép dịch "comparison" thành Tiếng Việt
so sánh, sự so sánh, đối chiếu là các bản dịch hàng đầu của "comparison" thành Tiếng Việt.
comparison
noun
ngữ pháp
The act of comparing or the state or process of being compared [..]
-
so sánh
verbact of comparing or the state of being compared
What insights do they gain from this comparison?
Họ đạt được những sự hiểu biết nào từ sự so sánh này?
-
sự so sánh
nounWhat insights do they gain from this comparison?
Họ đạt được những sự hiểu biết nào từ sự so sánh này?
-
đối chiếu
verbTranslators for those languages did, however, make extensive comparisons with the original-language text.
Tuy nhiên, những người dịch của các thứ tiếng đó thường xuyên đối chiếu với văn bản trong nguyên ngữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comparison " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "comparison"
Các cụm từ tương tự như "comparison" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
toán tử liên quan
-
ATI GPU
-
Website so sánh giá
-
So sánh các trình duyệt web
-
So sánh các chương trình quản lý tải xuống
-
So sánh ép buộc
-
So sánh công đẳng
-
NVIDIA GPU
Thêm ví dụ
Thêm