Phép dịch "comparative" thành Tiếng Việt
cấp so sánh, so sánh, tương đối là các bản dịch hàng đầu của "comparative" thành Tiếng Việt.
comparative
adjective
noun
ngữ pháp
Of or relating to comparison. [..]
-
cấp so sánh
nounword in comparative form [..]
-
so sánh
adjectiveHow does the eye compare to man-made instruments?
Khi so sánh con mắt với những máy móc nhân tạo, chúng ta thấy gì?
-
tương đối
adjectiveYet, those things are comparatively simple to make.
Tuy nhiên, những vật đó tương đối dễ làm ra.
-
từ ở cấp so sánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comparative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comparative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tương đối
-
bộ so sánh
-
có thể so sánh · có thể so sánh được · so sánh được
-
sánh tày
-
suy bì
-
so đọ
-
so sánh
-
không gì sánh được
Thêm ví dụ
Thêm