Phép dịch "compact" thành Tiếng Việt
hiệp ước, gọn, chật ních là các bản dịch hàng đầu của "compact" thành Tiếng Việt.
compact
adjective
verb
noun
ngữ pháp
An agreement or contract. [..]
-
hiệp ước
noun -
gọn
adjective verbThe weapon must be fairly light and compact
Vũ khí đó phải khá nhẹ và gọn
-
chật ních
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhỏ
- chặt
- kết
- chắc
- cô đọng
- thỏa thuận
- đặc
- đầy
- compac
- chai
- chen chúc
- chất chứa
- chắc nịch
- chứa đầy
- cô đọng lại
- cô động
- giao kèo
- hợp đồng
- khế ước
- kết lại
- làm cho chắc nịch
- làm cho rắn chắc
- nén chặt
- rắn chắc
- súc tích
- sự thoả thuận
- ép chặt
- đông nghịt
- đặc kịt
- sự thỏa thuận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compact " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compact" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trục hàng gọn
-
CD · dựa compăc · đĩa cd · đĩa compact
-
đĩa CD · đĩa gọn
-
Đô thị nhỏ gọn
-
đĩa compact ghi lại được
-
Sao đặc
-
chặt · tính chắc nịch · tính compac · tính cô động · tính rắn chắc · tính súc tích · độ chặt
-
gắn bó · rắn chắc
Thêm ví dụ
Thêm