Phép dịch "comma" thành Tiếng Việt
dấu phẩy, phẩy, dấy phẩy là các bản dịch hàng đầu của "comma" thành Tiếng Việt.
Punctuation mark , (usually indicating a pause between parts of a sentence or between elements in a list). [..]
-
dấu phẩy
nounThe , character.
What would German be without commas!
Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
-
phẩy
punctuation mark ','
What would German be without commas!
Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
-
dấy phẩy
which is just about the size of a comma in a sentence.
chúng chỉ bé bằng dấy phẩy trong một câu mà thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Comma (punctuation)
"Comma" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Comma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "comma"
Các cụm từ tương tự như "comma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu ngoặc kép
-
nháy nháy
-
dấu phẩy