Phép dịch "come out" thành Tiếng Việt
lộ, phát tiết, phòi là các bản dịch hàng đầu của "come out" thành Tiếng Việt.
come out
verb
ngữ pháp
To be discovered, be revealed. [..]
-
lộ
verbAnd I know the truth will come out.
Và cháu biết sự thật rồi sẽ lộ ra.
-
phát tiết
-
phòi
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ra
- ra mặt
- đi ra
- hiện hình
- lộ ra
- tẩy sạch
- xuất bản
- xuất hiện
- đình công
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " come out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "come out" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuột
-
ra vào
-
Công khai thiên hướng tình dục
-
sự xuất
-
phát hành
Thêm ví dụ
Thêm